Cedilla vs Comma
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | ¸ 00B8 | , 002C |
|---|---|---|
| Tên | Cedilla | Comma |
| Danh mục | Latin Extended | Latin Extended |
| Khối | Latin-1 Supplement | Basic Latin |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Modifier Symbol (Sk) | Other Punctuation (Po) |
| Hai chiều | ON | CS |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 00B8 | 002C |
|---|---|---|
| Unicode | U+00B8 | U+002C |
| HTML Decimal | ¸ | , |
| HTML Hex | ¸ | , |
| CSS | \00B8 | \002C |
| JavaScript | \u{B8} | \u{2C} |
| Python | \u00b8 | \u002c |
| UTF-8 | c2 b8 | 2c |
Cách phân biệt
Cedilla và Comma đều thuộc danh mục Latin Extended nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.