Bullet vs Dash With Left Upturn
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | • 2022 | ⹃ 2E43 |
|---|---|---|
| Tên | Bullet | Dash With Left Upturn |
| Danh mục | Punctuation | Punctuation |
| Khối | General Punctuation | Supplemental Punctuation |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Punctuation (Po) | Other Punctuation (Po) |
| Hai chiều | ON | ON |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 2022 | 2E43 |
|---|---|---|
| Unicode | U+2022 | U+2E43 |
| HTML Decimal | • | ⹃ |
| HTML Hex | • | ⹃ |
| CSS | \2022 | \2E43 |
| JavaScript | \u{2022} | \u{2E43} |
| Python | \u2022 | \u2e43 |
| UTF-8 | e2 80 a2 | e2 b9 83 |
Cách phân biệt
Bullet và Dash With Left Upturn đều thuộc danh mục Punctuation nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.