Black Star vs Kissing Face With Closed Eyes
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | ★ 2605 | 😚 1F61A |
|---|---|---|
| Tên | Black Star | Kissing Face With Closed Eyes |
| Danh mục | Stars & Asterisks | Stars & Asterisks |
| Khối | Miscellaneous Symbols | Emoticons |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Symbol (So) | Other Symbol (So) |
| Hai chiều | ON | ON |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 2605 | 1F61A |
|---|---|---|
| Unicode | U+2605 | U+1F61A |
| HTML Decimal | ★ | 😚 |
| HTML Hex | ★ | 😚 |
| CSS | \2605 | \1F61A |
| JavaScript | \u{2605} | \u{1F61A} |
| Python | \u2605 | \U0001f61a |
| UTF-8 | e2 98 85 | f0 9f 98 9a |
Cách phân biệt
Black Star và Kissing Face With Closed Eyes đều thuộc danh mục Stars & Asterisks nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.