Black Rightwards Arrow vs Leftwards Arrow
VS
So sánh thuộc tính
So sánh mã hóa
| Định dạng | 27A1 | 2190 |
|---|---|---|
| Unicode | U+27A1 | U+2190 |
| HTML Decimal | ➡ | ← |
| HTML Hex | ➡ | ← |
| CSS | \27A1 | \2190 |
| JavaScript | \u{27A1} | \u{2190} |
| Python | \u27a1 | \u2190 |
| UTF-8 | e2 9e a1 | e2 86 90 |
Cách phân biệt
Black Rightwards Arrow và Leftwards Arrow đều thuộc danh mục Arrows nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.