Black Heart Suit vs Black Spade Suit
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | ♥ 2665 | ♠ 2660 |
|---|---|---|
| Tên | Black Heart Suit | Black Spade Suit |
| Danh mục | Hearts | Chess & Cards |
| Khối | Miscellaneous Symbols | Miscellaneous Symbols |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Symbol (So) | Other Symbol (So) |
| Hai chiều | ON | ON |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 2665 | 2660 |
|---|---|---|
| Unicode | U+2665 | U+2660 |
| HTML Decimal | ♥ | ♠ |
| HTML Hex | ♥ | ♠ |
| CSS | \2665 | \2660 |
| JavaScript | \u{2665} | \u{2660} |
| Python | \u2665 | \u2660 |
| UTF-8 | e2 99 a5 | e2 99 a0 |
Cách phân biệt
Black Heart Suit thuộc Hearts trong khi Black Spade Suit thuộc Chess & Cards. Dù trông giống nhau, chúng phục vụ các mục đích khác nhau.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.