Black Curved Rightwards And Downwards Arrow vs Rightwards Arrow
VS
So sánh thuộc tính
So sánh mã hóa
| Định dạng | 2BAF | 2192 |
|---|---|---|
| Unicode | U+2BAF | U+2192 |
| HTML Decimal | ⮯ | → |
| HTML Hex | ⮯ | → |
| CSS | \2BAF | \2192 |
| JavaScript | \u{2BAF} | \u{2192} |
| Python | \u2baf | \u2192 |
| UTF-8 | e2 ae af | e2 86 92 |
Cách phân biệt
Black Curved Rightwards And Downwards Arrow và Rightwards Arrow đều thuộc danh mục Arrows nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.