Black Chess Knight vs White Chess Queen
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | ♞ 265E | ♕ 2655 |
|---|---|---|
| Tên | Black Chess Knight | White Chess Queen |
| Danh mục | Chess & Cards | Chess & Cards |
| Khối | Miscellaneous Symbols | Miscellaneous Symbols |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Symbol (So) | Other Symbol (So) |
| Hai chiều | ON | ON |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 265E | 2655 |
|---|---|---|
| Unicode | U+265E | U+2655 |
| HTML Decimal | ♞ | ♕ |
| HTML Hex | ♞ | ♕ |
| CSS | \265E | \2655 |
| JavaScript | \u{265E} | \u{2655} |
| Python | \u265e | \u2655 |
| UTF-8 | e2 99 9e | e2 99 95 |
Cách phân biệt
Black Chess Knight và White Chess Queen đều thuộc danh mục Chess & Cards và khối Miscellaneous Symbols. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.