Black Chess King vs White Chess King
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | ♚ 265A | ♔ 2654 |
|---|---|---|
| Tên | Black Chess King | White Chess King |
| Danh mục | Chess & Cards | Chess & Cards |
| Khối | Miscellaneous Symbols | Miscellaneous Symbols |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Symbol (So) | Other Symbol (So) |
| Hai chiều | ON | ON |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 265A | 2654 |
|---|---|---|
| Unicode | U+265A | U+2654 |
| HTML Decimal | ♚ | ♔ |
| HTML Hex | ♚ | ♔ |
| CSS | \265A | \2654 |
| JavaScript | \u{265A} | \u{2654} |
| Python | \u265a | \u2654 |
| UTF-8 | e2 99 9a | e2 99 94 |
Cách phân biệt
Black Chess King và White Chess King đều thuộc danh mục Chess & Cards và khối Miscellaneous Symbols. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.