Astonished Face vs Black Star
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | 😲 1F632 | ★ 2605 |
|---|---|---|
| Tên | Astonished Face | Black Star |
| Danh mục | Stars & Asterisks | Stars & Asterisks |
| Khối | Emoticons | Miscellaneous Symbols |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Symbol (So) | Other Symbol (So) |
| Hai chiều | ON | ON |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 1F632 | 2605 |
|---|---|---|
| Unicode | U+1F632 | U+2605 |
| HTML Decimal | 😲 | ★ |
| HTML Hex | 😲 | ★ |
| CSS | \1F632 | \2605 |
| JavaScript | \u{1F632} | \u{2605} |
| Python | \U0001f632 | \u2605 |
| UTF-8 | f0 9f 98 b2 | e2 98 85 |
Cách phân biệt
Astonished Face và Black Star đều thuộc danh mục Stars & Asterisks nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.