Arrow Pointing Rightwards Then Curving Downwards vs Downwards Arrow
VS
So sánh thuộc tính
So sánh mã hóa
| Định dạng | 2935 | 2193 |
|---|---|---|
| Unicode | U+2935 | U+2193 |
| HTML Decimal | ⤵ | ↓ |
| HTML Hex | ⤵ | ↓ |
| CSS | \2935 | \2193 |
| JavaScript | \u{2935} | \u{2193} |
| Python | \u2935 | \u2193 |
| UTF-8 | e2 a4 b5 | e2 86 93 |
Cách phân biệt
Arrow Pointing Rightwards Then Curving Downwards và Downwards Arrow đều thuộc danh mục Arrows nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.