Ampersand vs Latin Capital Letter I With Inverted Breve
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | & 0026 | Ȋ 020A |
|---|---|---|
| Tên | Ampersand | Latin Capital Letter I With Inverted Breve |
| Danh mục | Latin Extended | Latin Extended |
| Khối | Basic Latin | Latin Extended-B |
| Chữ viết | Zyyy | Latn |
| Danh mục chung | Other Punctuation (Po) | Uppercase Letter (Lu) |
| Hai chiều | ON | L |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 0026 | 020A |
|---|---|---|
| Unicode | U+0026 | U+020A |
| HTML Decimal | & | Ȋ |
| HTML Hex | & | Ȋ |
| CSS | \0026 | \020A |
| JavaScript | \u{26} | \u{20A} |
| Python | \u0026 | \u020a |
| UTF-8 | 26 | c8 8a |
Cách phân biệt
Ampersand và Latin Capital Letter I With Inverted Breve đều thuộc danh mục Latin Extended nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.