Ampersand vs Latin Capital Letter I With Breve
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | & 0026 | Ĭ 012C |
|---|---|---|
| Tên | Ampersand | Latin Capital Letter I With Breve |
| Danh mục | Latin Extended | Latin Extended |
| Khối | Basic Latin | Latin Extended-A |
| Chữ viết | Zyyy | Latn |
| Danh mục chung | Other Punctuation (Po) | Uppercase Letter (Lu) |
| Hai chiều | ON | L |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 0026 | 012C |
|---|---|---|
| Unicode | U+0026 | U+012C |
| HTML Decimal | & | Ĭ |
| HTML Hex | & | Ĭ |
| CSS | \0026 | \012C |
| JavaScript | \u{26} | \u{12C} |
| Python | \u0026 | \u012c |
| UTF-8 | 26 | c4 ac |
Cách phân biệt
Ampersand và Latin Capital Letter I With Breve đều thuộc danh mục Latin Extended nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.