SymbolFYI

Smiling Face With Open Mouth vs Upside-Down Face

😃
Smiling Face With Open Mouth
1F603
Xem chi tiết →
🙃
Upside-Down Face
1F643
Xem chi tiết →
VS

So sánh thuộc tính

Thuộc tính 😃 1F603 🙃 1F643
Tên Smiling Face With Open Mouth Upside-Down Face
Danh mục Stars & Asterisks Stars & Asterisks
Khối Emoticons Emoticons
Chữ viết Zyyy Zyyy
Danh mục chung Other Symbol (So) Other Symbol (So)
Hai chiều ON ON

So sánh mã hóa

Định dạng 1F603 1F643
Unicode U+1F603 U+1F643
HTML Decimal 😃 🙃
HTML Hex 😃 🙃
CSS \1F603 \1F643
JavaScript \u{1F603} \u{1F643}
Python \U0001f603 \U0001f643
UTF-8 f0 9f 98 83 f0 9f 99 83

Cách phân biệt

Smiling Face With Open Mouth và Upside-Down Face đều thuộc danh mục Stars & Asterisks và khối Emoticons. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.

Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng charCodeAt() trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.

So sánh liên quan

😃 Smiling Face With Open Mouth chi tiết 🙃 Upside-Down Face chi tiết Tất cả so sánh