SymbolFYI

Smiling Face With Open Mouth vs Smiling Face With Open Mouth And Smiling Eyes

😃
Smiling Face With Open Mouth
1F603
Xem chi tiết →
😄
Smiling Face With Open Mouth And Smiling Eyes
1F604
Xem chi tiết →
VS

So sánh thuộc tính

Thuộc tính 😃 1F603 😄 1F604
Tên Smiling Face With Open Mouth Smiling Face With Open Mouth And Smiling Eyes
Danh mục Stars & Asterisks Stars & Asterisks
Khối Emoticons Emoticons
Chữ viết Zyyy Zyyy
Danh mục chung Other Symbol (So) Other Symbol (So)
Hai chiều ON ON

So sánh mã hóa

Định dạng 1F603 1F604
Unicode U+1F603 U+1F604
HTML Decimal 😃 😄
HTML Hex 😃 😄
CSS \1F603 \1F604
JavaScript \u{1F603} \u{1F604}
Python \U0001f603 \U0001f604
UTF-8 f0 9f 98 83 f0 9f 98 84

Cách phân biệt

Smiling Face With Open Mouth và Smiling Face With Open Mouth And Smiling Eyes đều thuộc danh mục Stars & Asterisks và khối Emoticons. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.

Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng charCodeAt() trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.

So sánh liên quan

😃 Smiling Face With Open Mouth chi tiết 😄 Smiling Face With Open Mouth And Smiling Eyes chi tiết Tất cả so sánh