SymbolFYI

Downwards Dashed Arrow vs Upwards Arrow

Downwards Dashed Arrow
21E3
Xem chi tiết →
Upwards Arrow
2191
Xem chi tiết →
VS

So sánh thuộc tính

Thuộc tính ⇣ 21E3 ↑ 2191
Tên Downwards Dashed Arrow Upwards Arrow
Danh mục Arrows Arrows
Khối Arrows Arrows
Chữ viết Zyyy Zyyy
Danh mục chung Other Symbol (So) Math Symbol (Sm)
Hai chiều ON ON

So sánh mã hóa

Định dạng 21E3 2191
Unicode U+21E3 U+2191
HTML Decimal ⇣ ↑
HTML Hex ⇣ ↑
CSS \21E3 \2191
JavaScript \u{21E3} \u{2191}
Python \u21e3 \u2191
UTF-8 e2 87 a3 e2 86 91

Cách phân biệt

Downwards Dashed Arrow và Upwards Arrow đều thuộc danh mục Arrows và khối Arrows. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.

Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng charCodeAt() trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.

So sánh liên quan

⇣ Downwards Dashed Arrow chi tiết ↑ Upwards Arrow chi tiết Tất cả so sánh