Check Mark vs Multiplication X
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | ✓ 2713 | ✕ 2715 |
|---|---|---|
| Tên | Check Mark | Multiplication X |
| Danh mục | Check Marks | Check Marks |
| Khối | Dingbats | Dingbats |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Symbol (So) | Other Symbol (So) |
| Hai chiều | ON | ON |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 2713 | 2715 |
|---|---|---|
| Unicode | U+2713 | U+2715 |
| HTML Decimal | ✓ | ✕ |
| HTML Hex | ✓ | ✕ |
| CSS | \2713 | \2715 |
| JavaScript | \u{2713} | \u{2715} |
| Python | \u2713 | \u2715 |
| UTF-8 | e2 9c 93 | e2 9c 95 |
Cách phân biệt
Check Mark và Multiplication X đều thuộc danh mục Check Marks và khối Dingbats. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.