Dagger vs Left-To-Right Embedding
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | † 2020 | 202A |
|---|---|---|
| Tên | Dagger | Left-To-Right Embedding |
| Danh mục | Punctuation | Punctuation |
| Khối | General Punctuation | General Punctuation |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Punctuation (Po) | Format (Cf) |
| Hai chiều | ON | LRE |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 2020 | 202A |
|---|---|---|
| Unicode | U+2020 | U+202A |
| HTML Decimal | † | ‪ |
| HTML Hex | † | ‪ |
| CSS | \2020 | \202A |
| JavaScript | \u{2020} | \u{202A} |
| Python | \u2020 | \u202a |
| UTF-8 | e2 80 a0 | e2 80 aa |
Cách phân biệt
Dagger và Left-To-Right Embedding đều thuộc danh mục Punctuation và khối General Punctuation. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.