SymbolFYI

Black-Letter Capital I vs Option Key

Black-Letter Capital I
2111
Xem chi tiết →
Option Key
2325
Xem chi tiết →
VS

So sánh thuộc tính

Thuộc tính ℑ 2111 ⌥ 2325
Tên Black-Letter Capital I Option Key
Danh mục Technical Technical
Khối Letterlike Symbols Miscellaneous Technical
Chữ viết Zyyy Zyyy
Danh mục chung Uppercase Letter (Lu) Other Symbol (So)
Hai chiều L ON

So sánh mã hóa

Định dạng 2111 2325
Unicode U+2111 U+2325
HTML Decimal ℑ ⌥
HTML Hex ℑ ⌥
CSS \2111 \2325
JavaScript \u{2111} \u{2325}
Python \u2111 \u2325
UTF-8 e2 84 91 e2 8c a5

Cách phân biệt

Black-Letter Capital I và Option Key đều thuộc danh mục Technical nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.

Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng charCodeAt() trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.

So sánh liên quan

ℑ Black-Letter Capital I chi tiết ⌥ Option Key chi tiết Tất cả so sánh