Dagger vs Geta Mark
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | † 2020 | 〓 3013 |
|---|---|---|
| Tên | Dagger | Geta Mark |
| Danh mục | Punctuation | Punctuation |
| Khối | General Punctuation | CJK Symbols and Punctuation |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Punctuation (Po) | Other Symbol (So) |
| Hai chiều | ON | ON |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 2020 | 3013 |
|---|---|---|
| Unicode | U+2020 | U+3013 |
| HTML Decimal | † | 〓 |
| HTML Hex | † | 〓 |
| CSS | \2020 | \3013 |
| JavaScript | \u{2020} | \u{3013} |
| Python | \u2020 | \u3013 |
| UTF-8 | e2 80 a0 | e3 80 93 |
Cách phân biệt
Dagger và Geta Mark đều thuộc danh mục Punctuation nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.