SymbolFYI

Circled Number Thirteen vs Circled Number Twelve

Circled Number Thirteen
246C
Xem chi tiết →
Circled Number Twelve
246B
Xem chi tiết →
VS

So sánh thuộc tính

Thuộc tính ⑬ 246C ⑫ 246B
Tên Circled Number Thirteen Circled Number Twelve
Danh mục Enclosed Numbers Enclosed Numbers
Khối Enclosed Alphanumerics Enclosed Alphanumerics
Chữ viết Zyyy Zyyy
Danh mục chung Other Number (No) Other Number (No)
Hai chiều ON ON

So sánh mã hóa

Định dạng 246C 246B
Unicode U+246C U+246B
HTML Decimal ⑬ ⑫
HTML Hex ⑬ ⑫
CSS \246C \246B
JavaScript \u{246C} \u{246B}
Python \u246c \u246b
UTF-8 e2 91 ac e2 91 ab

Cách phân biệt

Circled Number Thirteen và Circled Number Twelve đều thuộc danh mục Enclosed Numbers và khối Enclosed Alphanumerics. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.

Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng charCodeAt() trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.

So sánh liên quan

⑬ Circled Number Thirteen chi tiết ⑫ Circled Number Twelve chi tiết Tất cả so sánh