SymbolFYI

Rightwards Arrow vs Rightwards Arrow-Tail

Rightwards Arrow
2192
Xem chi tiết →
Rightwards Arrow-Tail
291A
Xem chi tiết →
VS

So sánh thuộc tính

Thuộc tính → 2192 ⤚ 291A
Tên Rightwards Arrow Rightwards Arrow-Tail
Danh mục Arrows Arrows
Khối Arrows Supplemental Arrows-B
Chữ viết Zyyy Zyyy
Danh mục chung Math Symbol (Sm) Math Symbol (Sm)
Hai chiều ON ON

So sánh mã hóa

Định dạng 2192 291A
Unicode U+2192 U+291A
HTML Decimal → ⤚
HTML Hex → ⤚
CSS \2192 \291A
JavaScript \u{2192} \u{291A}
Python \u2192 \u291a
UTF-8 e2 86 92 e2 a4 9a

Cách phân biệt

Rightwards Arrow và Rightwards Arrow-Tail đều thuộc danh mục Arrows nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.

Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng charCodeAt() trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.

So sánh liên quan

→ Rightwards Arrow chi tiết ⤚ Rightwards Arrow-Tail chi tiết Tất cả so sánh