SymbolFYI

Leftwards Arrow vs Rightwards Arrow-Tail

Leftwards Arrow
2190
Xem chi tiết →
Rightwards Arrow-Tail
291A
Xem chi tiết →
VS

So sánh thuộc tính

Thuộc tính ← 2190 ⤚ 291A
Tên Leftwards Arrow Rightwards Arrow-Tail
Danh mục Arrows Arrows
Khối Arrows Supplemental Arrows-B
Chữ viết Zyyy Zyyy
Danh mục chung Math Symbol (Sm) Math Symbol (Sm)
Hai chiều ON ON

So sánh mã hóa

Định dạng 2190 291A
Unicode U+2190 U+291A
HTML Decimal ← ⤚
HTML Hex ← ⤚
CSS \2190 \291A
JavaScript \u{2190} \u{291A}
Python \u2190 \u291a
UTF-8 e2 86 90 e2 a4 9a

Cách phân biệt

Leftwards Arrow và Rightwards Arrow-Tail đều thuộc danh mục Arrows nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.

Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng charCodeAt() trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.

So sánh liên quan

← Leftwards Arrow chi tiết ⤚ Rightwards Arrow-Tail chi tiết Tất cả so sánh