SymbolFYI

Greater-Than Above Rightwards Arrow vs Rightwards Arrow

Greater-Than Above Rightwards Arrow
2978
Xem chi tiết →
Rightwards Arrow
2192
Xem chi tiết →
VS

So sánh thuộc tính

Thuộc tính ⥸ 2978 → 2192
Tên Greater-Than Above Rightwards Arrow Rightwards Arrow
Danh mục Arrows Arrows
Khối Supplemental Arrows-B Arrows
Chữ viết Zyyy Zyyy
Danh mục chung Math Symbol (Sm) Math Symbol (Sm)
Hai chiều ON ON

So sánh mã hóa

Định dạng 2978 2192
Unicode U+2978 U+2192
HTML Decimal ⥸ →
HTML Hex ⥸ →
CSS \2978 \2192
JavaScript \u{2978} \u{2192}
Python \u2978 \u2192
UTF-8 e2 a5 b8 e2 86 92

Cách phân biệt

Greater-Than Above Rightwards Arrow và Rightwards Arrow đều thuộc danh mục Arrows nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.

Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng charCodeAt() trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.

So sánh liên quan

⥸ Greater-Than Above Rightwards Arrow chi tiết → Rightwards Arrow chi tiết Tất cả so sánh