SymbolFYI

Greater-Than Above Rightwards Arrow vs Leftwards Arrow

Greater-Than Above Rightwards Arrow
2978
Xem chi tiết →
Leftwards Arrow
2190
Xem chi tiết →
VS

So sánh thuộc tính

Thuộc tính ⥸ 2978 ← 2190
Tên Greater-Than Above Rightwards Arrow Leftwards Arrow
Danh mục Arrows Arrows
Khối Supplemental Arrows-B Arrows
Chữ viết Zyyy Zyyy
Danh mục chung Math Symbol (Sm) Math Symbol (Sm)
Hai chiều ON ON

So sánh mã hóa

Định dạng 2978 2190
Unicode U+2978 U+2190
HTML Decimal ⥸ ←
HTML Hex ⥸ ←
CSS \2978 \2190
JavaScript \u{2978} \u{2190}
Python \u2978 \u2190
UTF-8 e2 a5 b8 e2 86 90

Cách phân biệt

Greater-Than Above Rightwards Arrow và Leftwards Arrow đều thuộc danh mục Arrows nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.

Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng charCodeAt() trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.

So sánh liên quan

⥸ Greater-Than Above Rightwards Arrow chi tiết ← Leftwards Arrow chi tiết Tất cả so sánh