Ampersand vs Feminine Ordinal Indicator
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | & 0026 | ª 00AA |
|---|---|---|
| Tên | Ampersand | Feminine Ordinal Indicator |
| Danh mục | Latin Extended | Latin Extended |
| Khối | Basic Latin | Latin-1 Supplement |
| Chữ viết | Zyyy | Latn |
| Danh mục chung | Other Punctuation (Po) | Other Letter (Lo) |
| Hai chiều | ON | L |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 0026 | 00AA |
|---|---|---|
| Unicode | U+0026 | U+00AA |
| HTML Decimal | & | ª |
| HTML Hex | & | ª |
| CSS | \0026 | \00AA |
| JavaScript | \u{26} | \u{AA} |
| Python | \u0026 | \u00aa |
| UTF-8 | 26 | c2 aa |
Cách phân biệt
Ampersand và Feminine Ordinal Indicator đều thuộc danh mục Latin Extended nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.