SymbolFYI

Equals Sign Above Rightwards Arrow vs Leftwards Arrow

Equals Sign Above Rightwards Arrow
2971
Xem chi tiết →
Leftwards Arrow
2190
Xem chi tiết →
VS

So sánh thuộc tính

Thuộc tính ⥱ 2971 ← 2190
Tên Equals Sign Above Rightwards Arrow Leftwards Arrow
Danh mục Arrows Arrows
Khối Supplemental Arrows-B Arrows
Chữ viết Zyyy Zyyy
Danh mục chung Math Symbol (Sm) Math Symbol (Sm)
Hai chiều ON ON

So sánh mã hóa

Định dạng 2971 2190
Unicode U+2971 U+2190
HTML Decimal ⥱ ←
HTML Hex ⥱ ←
CSS \2971 \2190
JavaScript \u{2971} \u{2190}
Python \u2971 \u2190
UTF-8 e2 a5 b1 e2 86 90

Cách phân biệt

Equals Sign Above Rightwards Arrow và Leftwards Arrow đều thuộc danh mục Arrows nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.

Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng charCodeAt() trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.

So sánh liên quan

⥱ Equals Sign Above Rightwards Arrow chi tiết ← Leftwards Arrow chi tiết Tất cả so sánh