Subscript Three vs Superscript One
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | ₃ 2083 | ¹ 00B9 |
|---|---|---|
| Tên | Subscript Three | Superscript One |
| Danh mục | Superscript & Subscript | Superscript & Subscript |
| Khối | Superscripts and Subscripts | Latin-1 Supplement |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Number (No) | Other Number (No) |
| Hai chiều | EN | EN |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 2083 | 00B9 |
|---|---|---|
| Unicode | U+2083 | U+00B9 |
| HTML Decimal | ₃ | ¹ |
| HTML Hex | ₃ | ¹ |
| CSS | \2083 | \00B9 |
| JavaScript | \u{2083} | \u{B9} |
| Python | \u2083 | \u00b9 |
| UTF-8 | e2 82 83 | c2 b9 |
Cách phân biệt
Subscript Three và Superscript One đều thuộc danh mục Superscript & Subscript nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.