SymbolFYI

Rightwards Arrow-Tail vs Upwards Arrow

Rightwards Arrow-Tail
291A
Xem chi tiết →
Upwards Arrow
2191
Xem chi tiết →
VS

So sánh thuộc tính

Thuộc tính ⤚ 291A ↑ 2191
Tên Rightwards Arrow-Tail Upwards Arrow
Danh mục Arrows Arrows
Khối Supplemental Arrows-B Arrows
Chữ viết Zyyy Zyyy
Danh mục chung Math Symbol (Sm) Math Symbol (Sm)
Hai chiều ON ON

So sánh mã hóa

Định dạng 291A 2191
Unicode U+291A U+2191
HTML Decimal ⤚ ↑
HTML Hex ⤚ ↑
CSS \291A \2191
JavaScript \u{291A} \u{2191}
Python \u291a \u2191
UTF-8 e2 a4 9a e2 86 91

Cách phân biệt

Rightwards Arrow-Tail và Upwards Arrow đều thuộc danh mục Arrows nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.

Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng charCodeAt() trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.

So sánh liên quan

⤚ Rightwards Arrow-Tail chi tiết ↑ Upwards Arrow chi tiết Tất cả so sánh