SymbolFYI

Leftwards Arrow vs Rightwards Two-Headed Triple Dash Arrow

Leftwards Arrow
2190
Xem chi tiết →
Rightwards Two-Headed Triple Dash Arrow
2910
Xem chi tiết →
VS

So sánh thuộc tính

Thuộc tính ← 2190 ⤐ 2910
Tên Leftwards Arrow Rightwards Two-Headed Triple Dash Arrow
Danh mục Arrows Arrows
Khối Arrows Supplemental Arrows-B
Chữ viết Zyyy Zyyy
Danh mục chung Math Symbol (Sm) Math Symbol (Sm)
Hai chiều ON ON

So sánh mã hóa

Định dạng 2190 2910
Unicode U+2190 U+2910
HTML Decimal ← ⤐
HTML Hex ← ⤐
CSS \2190 \2910
JavaScript \u{2190} \u{2910}
Python \u2190 \u2910
UTF-8 e2 86 90 e2 a4 90

Cách phân biệt

Leftwards Arrow và Rightwards Two-Headed Triple Dash Arrow đều thuộc danh mục Arrows nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.

Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng charCodeAt() trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.

So sánh liên quan

← Leftwards Arrow chi tiết ⤐ Rightwards Two-Headed Triple Dash Arrow chi tiết Tất cả so sánh