SymbolFYI

Leftwards Arrow vs Rightwards Arrow Through Greater-Than

Leftwards Arrow
2190
Xem chi tiết →
Rightwards Arrow Through Greater-Than
2B43
Xem chi tiết →
VS

So sánh thuộc tính

Thuộc tính ← 2190 ⭃ 2B43
Tên Leftwards Arrow Rightwards Arrow Through Greater-Than
Danh mục Arrows Arrows
Khối Arrows Miscellaneous Symbols and Arrows
Chữ viết Zyyy Zyyy
Danh mục chung Math Symbol (Sm) Math Symbol (Sm)
Hai chiều ON ON

So sánh mã hóa

Định dạng 2190 2B43
Unicode U+2190 U+2B43
HTML Decimal ← ⭃
HTML Hex ← ⭃
CSS \2190 \2B43
JavaScript \u{2190} \u{2B43}
Python \u2190 \u2b43
UTF-8 e2 86 90 e2 ad 83

Cách phân biệt

Leftwards Arrow và Rightwards Arrow Through Greater-Than đều thuộc danh mục Arrows nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.

Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng charCodeAt() trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.

So sánh liên quan

← Leftwards Arrow chi tiết ⭃ Rightwards Arrow Through Greater-Than chi tiết Tất cả so sánh