SymbolFYI

Black Spade Suit vs Die Face-1

Black Spade Suit
2660
Xem chi tiết →
Die Face-1
2680
Xem chi tiết →
VS

So sánh thuộc tính

Thuộc tính ♠ 2660 ⚀ 2680
Tên Black Spade Suit Die Face-1
Danh mục Chess & Cards Chess & Cards
Khối Miscellaneous Symbols Miscellaneous Symbols
Chữ viết Zyyy Zyyy
Danh mục chung Other Symbol (So) Other Symbol (So)
Hai chiều ON ON

So sánh mã hóa

Định dạng 2660 2680
Unicode U+2660 U+2680
HTML Decimal ♠ ⚀
HTML Hex ♠ ⚀
CSS \2660 \2680
JavaScript \u{2660} \u{2680}
Python \u2660 \u2680
UTF-8 e2 99 a0 e2 9a 80

Cách phân biệt

Black Spade Suit và Die Face-1 đều thuộc danh mục Chess & Cards và khối Miscellaneous Symbols. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.

Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng charCodeAt() trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.

So sánh liên quan

♠ Black Spade Suit chi tiết ⚀ Die Face-1 chi tiết Tất cả so sánh