SymbolFYI

Leftwards Arrow vs Rightwards Arrow With Plus Below

Leftwards Arrow
2190
Xem chi tiết →
Rightwards Arrow With Plus Below
2945
Xem chi tiết →
VS

So sánh thuộc tính

Thuộc tính ← 2190 ⥅ 2945
Tên Leftwards Arrow Rightwards Arrow With Plus Below
Danh mục Arrows Arrows
Khối Arrows Supplemental Arrows-B
Chữ viết Zyyy Zyyy
Danh mục chung Math Symbol (Sm) Math Symbol (Sm)
Hai chiều ON ON

So sánh mã hóa

Định dạng 2190 2945
Unicode U+2190 U+2945
HTML Decimal ← ⥅
HTML Hex ← ⥅
CSS \2190 \2945
JavaScript \u{2190} \u{2945}
Python \u2190 \u2945
UTF-8 e2 86 90 e2 a5 85

Cách phân biệt

Leftwards Arrow và Rightwards Arrow With Plus Below đều thuộc danh mục Arrows nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.

Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng charCodeAt() trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.

So sánh liên quan

← Leftwards Arrow chi tiết ⥅ Rightwards Arrow With Plus Below chi tiết Tất cả so sánh