SymbolFYI

Leftwards Arrow-Tail vs Rightwards Arrow

Leftwards Arrow-Tail
2919
Xem chi tiết →
Rightwards Arrow
2192
Xem chi tiết →
VS

So sánh thuộc tính

Thuộc tính ⤙ 2919 → 2192
Tên Leftwards Arrow-Tail Rightwards Arrow
Danh mục Arrows Arrows
Khối Supplemental Arrows-B Arrows
Chữ viết Zyyy Zyyy
Danh mục chung Math Symbol (Sm) Math Symbol (Sm)
Hai chiều ON ON

So sánh mã hóa

Định dạng 2919 2192
Unicode U+2919 U+2192
HTML Decimal ⤙ →
HTML Hex ⤙ →
CSS \2919 \2192
JavaScript \u{2919} \u{2192}
Python \u2919 \u2192
UTF-8 e2 a4 99 e2 86 92

Cách phân biệt

Leftwards Arrow-Tail và Rightwards Arrow đều thuộc danh mục Arrows nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.

Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng charCodeAt() trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.

So sánh liên quan

⤙ Leftwards Arrow-Tail chi tiết → Rightwards Arrow chi tiết Tất cả so sánh