SymbolFYI

Diamond With Top Half Black vs Leftwards Arrow

Diamond With Top Half Black
2B18
Xem chi tiết →
Leftwards Arrow
2190
Xem chi tiết →
VS

So sánh thuộc tính

Thuộc tính ⬘ 2B18 ← 2190
Tên Diamond With Top Half Black Leftwards Arrow
Danh mục Arrows Arrows
Khối Miscellaneous Symbols and Arrows Arrows
Chữ viết Zyyy Zyyy
Danh mục chung Other Symbol (So) Math Symbol (Sm)
Hai chiều ON ON

So sánh mã hóa

Định dạng 2B18 2190
Unicode U+2B18 U+2190
HTML Decimal ⬘ ←
HTML Hex ⬘ ←
CSS \2B18 \2190
JavaScript \u{2B18} \u{2190}
Python \u2b18 \u2190
UTF-8 e2 ac 98 e2 86 90

Cách phân biệt

Diamond With Top Half Black và Leftwards Arrow đều thuộc danh mục Arrows nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.

Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng charCodeAt() trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.

So sánh liên quan

⬘ Diamond With Top Half Black chi tiết ← Leftwards Arrow chi tiết Tất cả so sánh