Bullet vs Dashed Overline
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | • 2022 | ﹉ FE49 |
|---|---|---|
| Tên | Bullet | Dashed Overline |
| Danh mục | Punctuation | Punctuation |
| Khối | General Punctuation | CJK Compatibility Forms |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Punctuation (Po) | Other Punctuation (Po) |
| Hai chiều | ON | ON |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 2022 | FE49 |
|---|---|---|
| Unicode | U+2022 | U+FE49 |
| HTML Decimal | • | ﹉ |
| HTML Hex | • | ﹉ |
| CSS | \2022 | \FE49 |
| JavaScript | \u{2022} | \u{FE49} |
| Python | \u2022 | \ufe49 |
| UTF-8 | e2 80 a2 | ef b9 89 |
Cách phân biệt
Bullet và Dashed Overline đều thuộc danh mục Punctuation nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.